Size Guide

KÍCH THƯỚC NỮ XS S M L XL
Vòng ngực (cm) 81-84 84-88 88-93 94-99 100-106
Vòng eo (cm) 61-62 63-65 66-69 70-74 75-80
Vòng hông (cm) 84-88 89-93 94-96 97-102 102-106

 

KÍCH THƯỚC THEO TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ   XS      S     M   L   XL 
US 2 4  6-8  10-12   14-16 
UK 4 6 8-10 12-14 16-18
EUROPE 32 34   35-38  40-42 44-46
JAPAN 5 7 9-11 13-15 17-19